air compressor

air compressor

A mechanic uses an air compressor to inflate a car tire.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy nén khí: "air compressor" một thiết bị khí chức năng hút không khí từ môi trường xung quanh (ở áp suất khí quyển) nén lại để tạo ra luồng khí áp suất cao hơn. Máy nén khí thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, sửa chữa ô tô, xây dựng, hoặc trong các thiết bị gia dụng như máy bơm hơi.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã sử dụng máy nén khí để bơm căng lốp xe.)
  • (Máy nén khí thiết bị thiết yếu để vận hành các dụng cụ khí nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an air compressor": vận hành máy nén khí. (Bạn phải kiểm tra mức dầu trước khi vận hành máy nén khí.)
  • "portable air compressor": máy nén khí di động. (Máy nén khí di động rất tiện lợi cho các dự án ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Compressor (danh từ): máy nén (nói chung, có thể nén khí hoặc chất lỏng). (Máy nén trong tủ lạnh giữ cho chất làm lạnh tuần hoàn.)
  • Air pump (danh từ): máy bơm khí (thường dùng để bơm hơi, nhưng không nén khíáp suất cao như máy nén khí). (Sử dụng máy bơm khí để bơm quả bóng bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressor: máy nén (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Pneumatic pump: máy bơm khí nén (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh ứng dụng trong hệ thống khí nén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compress air: nén khí. (Thiết bị có thể nén khí đến áp suất 150 psi.)
  • Release air: xả khí. (Nhớ xả khí từ máy nén sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Compressed air": khí nén (không phải thành ngữ, nhưng thuật ngữ kỹ thuật phổ biến). (Khí nén được sử dụng để làm sạch các linh kiện điện tử.)